Lộ trình campaign chuẩn trong tháng Monthly cycle
Lịch chi tiết theo từng ngày trong tháng
25–30Tháng trước
PLAN
Lập campaign plan tháng tới: Xác định theme 3 kỳ sales, SP tham gia, target GMV, cấu trúc voucher, kế hoạch Ads ngân sách. Gửi KH duyệt qua Account.
BRIEF
Brief Social Media design banner gian hàng, ảnh SP cho kỳ Ngày Đôi (ví dụ 1/6, 6/6) và campaign đầu tháng. Cần design trước kỳ sales tối thiểu 5 ngày.
SHOPEE
Đăng ký chương trình Shopee tháng tới: Flash Deal, Super Brand Day, Double Day. Deadline đăng ký sớm hơn ngày sales 7–10 ngày.
01–05Ngày đôi
D-5
Nhận design từ Social Media: Upload ảnh gian hàng mới (banner, ảnh SP, infographic). Cập nhật mô tả SP có đề cập campaign. Kích hoạt voucher ngày đôi trên Shopee.
NGÀY ĐÔI
Kỳ sales Ngày Đôi (VD 6/6, 7/7…): Kích hoạt campaign 0:00. Tăng Shopee Ads. Monitor đơn hàng, tồn kho theo giờ. Xử lý chat & vấn đề phát sinh ngay.
POST
Sau kỳ: tắt campaign & giảm Ads về bình thường. Tổng kết kết quả Ngày Đôi. Ghi nhận bài học.
10–16Giữa tháng
PREP
Chuẩn bị kỳ giữa tháng (14–16/tháng): Nhận design mới từ Social Media trước ngày 12. Upload banner mid-month. Cài voucher flash deal. Setup Shopee Ads bùng cho kỳ này.
MID SALE
Kỳ sales giữa tháng (15/tháng): Flash deal + voucher + Ads tăng. Nhỏ hơn Ngày Đôi nhưng cũng cần theo dõi sát. Mục tiêu: duy trì doanh số đều tháng.
REPORT
Báo cáo T2 (kế hoạch tuần): gửi kế hoạch hoạt động tuần. Báo cáo T6 (kết quả tuần): GMV, đơn hàng, KPI Ads.
20–31Cuối tháng
PREP
Chuẩn bị kỳ cuối tháng (28–31): Nhận design từ Social Media trước ngày 25. Upload banner end-of-month. Voucher siêu giảm giá. Đây là kỳ sales lớn nhất tháng (KH đã nhận lương).
END SALE
Kỳ sales cuối tháng: Cao điểm nhất. Tăng Shopee Ads mạnh. Theo dõi tồn kho cực sát — dễ stockout. Chuẩn bị đội ngũ xử lý đơn nếu cần.
TỔNG KẾT
Cuối tháng: Tổng kết GMV & PnL tháng. Lập plan tháng mới (song song với triển khai cuối tháng). Gửi báo cáo tổng kết cho Account → KH.
Luồng thực hiện 1 campaign kỳ sales
1
Lên plan campaign
Theme, SP tham gia, target GMV, cấu trúc voucher, Ads budget. Ngày 25–30 tháng trước.
→
2
Brief & nhận design
Brief Social Media design gian hàng. Nhận banner, ảnh SP trước kỳ sales tối thiểu 5 ngày.
→
3
Setup gian hàng
Upload design. Cài voucher, Flash Deal, Shopee Ads. Kiểm tra tồn kho. QA toàn bộ.
→
4
LIVE — Kỳ sales
Monitor theo giờ. Tối ưu Ads. Xử lý phát sinh. Theo dõi tồn kho, đơn hàng, chat.
→
5
Kết thúc kỳ
Tắt campaign. Giảm Ads về bình thường. Tổng kết kết quả kỳ sales trong 24h.
→
6
Báo cáo & rút bài học
Điền kết quả vào PnL. Ghi nhận bài học cho kỳ sau. Cập nhật báo cáo T6.
3 kỳ sales trong tháng — đặc thù & deadline design Sales periods
🔥 KỲ 1 — NGÀY ĐÔI
Sales Ngày Đôi
Ngày: 1/1, 2/2, 3/3… 12/12
Đặc điểm: Shopee hỗ trợ mạnh nhất, traffic cao nhất trong tháng. Đây là kỳ sales lớn nhất và quan trọng nhất.
Thường kéo dài: 1–3 ngày (D-1, D-day, D+1)
Voucher type: Flash Deal + Voucher shop + Coin cashback
Shopee Ads: Tăng ngân sách ×2–3 so với bình thường
Tồn kho: Check và đảm bảo đủ hàng trước ít nhất 3 ngày
Staffing: Cần có người trực chat & đơn trong ngày sales
Đặc điểm: Shopee hỗ trợ mạnh nhất, traffic cao nhất trong tháng. Đây là kỳ sales lớn nhất và quan trọng nhất.
Thường kéo dài: 1–3 ngày (D-1, D-day, D+1)
Voucher type: Flash Deal + Voucher shop + Coin cashback
Shopee Ads: Tăng ngân sách ×2–3 so với bình thường
Tồn kho: Check và đảm bảo đủ hàng trước ít nhất 3 ngày
Staffing: Cần có người trực chat & đơn trong ngày sales
⏰ Deadline design: Trước ngày đôi 5–7 ngày
⏰ Deadline setup Shopee: Trước 48 tiếng
⏰ Deadline setup Shopee: Trước 48 tiếng
⚡ KỲ 2 — GIỮA THÁNG
Mid-month Sale (15/tháng)
Ngày: Thường 13–16 hàng tháng
Đặc điểm: Quy mô nhỏ hơn Ngày Đôi nhưng vẫn quan trọng để duy trì doanh số đều tháng. Shopee cũng có campaign riêng.
Focus: Flash Deal nhanh (3–6h), Voucher shop, Livestream nếu có
Shopee Ads: Tăng ngân sách ×1.5 trong ngày sales
SP đặc trưng: Các SP bán chậm cần đẩy, bundle combo
Giá trị: Giữ ranking SP trên sàn, tránh tụt hạng giữa tháng
Đặc điểm: Quy mô nhỏ hơn Ngày Đôi nhưng vẫn quan trọng để duy trì doanh số đều tháng. Shopee cũng có campaign riêng.
Focus: Flash Deal nhanh (3–6h), Voucher shop, Livestream nếu có
Shopee Ads: Tăng ngân sách ×1.5 trong ngày sales
SP đặc trưng: Các SP bán chậm cần đẩy, bundle combo
Giá trị: Giữ ranking SP trên sàn, tránh tụt hạng giữa tháng
⏰ Deadline design: Trước ngày sales 3–5 ngày
⏰ Deadline setup Shopee: Trước 24 tiếng
⏰ Deadline setup Shopee: Trước 24 tiếng
🎯 KỲ 3 — CUỐI THÁNG
End-of-month Sale (28–31)
Ngày: 28–31 hàng tháng
Đặc điểm: KH đã nhận lương → sẵn sàng chi tiêu. Thường là kỳ sales lớn thứ 2 sau Ngày Đôi. Shopee Payday Sale có hỗ trợ từ sàn.
Focus: Shopee Payday voucher, bundle cuối tháng, clear hàng tồn
Shopee Ads: Tăng ×2 trong 28–31
SP đặc trưng: Bestsellers + SP tồn cần clear
Song song: Đây cũng là lúc lên plan tháng sau
Đặc điểm: KH đã nhận lương → sẵn sàng chi tiêu. Thường là kỳ sales lớn thứ 2 sau Ngày Đôi. Shopee Payday Sale có hỗ trợ từ sàn.
Focus: Shopee Payday voucher, bundle cuối tháng, clear hàng tồn
Shopee Ads: Tăng ×2 trong 28–31
SP đặc trưng: Bestsellers + SP tồn cần clear
Song song: Đây cũng là lúc lên plan tháng sau
⏰ Deadline design: Trước ngày sales 5 ngày
⏰ Deadline setup Shopee: Trước 48 tiếng
⏰ Deadline setup Shopee: Trước 48 tiếng
Hạng mục design gian hàng cần thiết — nhấn để xem spec
Banner gian hàng chính (Shopee Store Banner)
Ưu tiên #1
▶
Kích thước
1200×300px (PC)
600×300px (Mobile)
600×300px (Mobile)
Format
JPG / PNG · <2MB
Số lượng
2–4 banner (slider)
1 per kỳ sales + 1 brand
1 per kỳ sales + 1 brand
Nội dung
Logo · Theme màu kỳ sales · Tagline · CTA (Mua ngay)
Deadline
5–7 ngày trước kỳ sales
Ghi chú
Text không quá 30% diện tích. Màu sắc đồng bộ với campaign Shopee.
Ảnh sản phẩm listing (Main + Sub images)
Ưu tiên #1
▶
Ảnh chính (thumbnail)
1:1 · 500×500px min · Nền trắng · <2MB
Ảnh phụ (tối đa 9)
Lifestyle · Infographic công dụng · Bảng thành phần · Hướng dẫn dùng
Ảnh campaign overlay
Chèn sticker "Flash Deal" / "Sale [X]%" vào thumbnail trong kỳ sales
Video SP
9:16 hoặc 16:9 · 10–60s · <30MB · MP4
Format
JPG hoặc PNG · Ảnh gốc 2000×2000px để resize
Tên file chuẩn
YYYY-MM_TenSP_01.jpg (đặt số thứ tự)
Banner Flash Deal & Khuyến mãi (trong-listing)
Ưu tiên #2
▶
Flash Deal banner
600×200px · Shopee-style màu cam/đỏ
Voucher visual
Template voucher Shopee · Ghi rõ giá trị, điều kiện, thời hạn
Combo bundle image
Ảnh combo sản phẩm + giá gốc + giá sale rõ ràng
Ghi chú
Phải hiển thị giá đúng, không gây hiểu nhầm (vi phạm chính sách Shopee)
Ảnh A+ / Mô tả chi tiết sản phẩm (Rich Content)
Ưu tiên #3
▶
Kích thước
800px width · Chiều cao tùy nội dung
Nội dung
Câu chuyện thương hiệu · USP · Thành phần · Hướng dẫn dùng · FAQ · So sánh
Số ảnh
5–10 ảnh infographic cho 1 SP
Cập nhật khi
Ra SP mới · Thay đổi packaging · Thêm tính năng
Checklist hoàn thành trước kỳ sales
Design đã nhận đủ từ Social Media: banner chính, ảnh SP campaign, thumbnail đã cập nhật sticker sale
Ecom · D-5
Upload tất cả ảnh mới lên gian hàng Shopee, kiểm tra hiển thị đúng trên app mobile
Ecom · D-3
Cài voucher đúng giá trị, thời gian, điều kiện sử dụng. Test bằng tài khoản buyer thử
Ecom · D-2
Đăng ký và xác nhận Flash Deal đã được Shopee duyệt, giá Flash Deal đã đúng
Ecom · D-3 đến D-7
Kiểm tra tồn kho tất cả SP tham gia campaign — đảm bảo không hết hàng trong kỳ sales
Ecom · D-3
Setup Shopee Ads: tăng bid và ngân sách đúng kế hoạch, set schedule tự động bật vào giờ sales
Ecom · D-1
Cập nhật mô tả SP: thêm thông tin campaign, thời gian ưu đãi, CTA "Mua ngay trong [kỳ sales]"
Ecom / SM · D-3
Báo Account biết gian hàng đã sẵn sàng, xác nhận không có vấn đề trước giờ G
Ecom · D-1
QA lần cuối toàn bộ: vào app Shopee buyer xem gian hàng có hiển thị đúng campaign không
Ecom · D-1
Vận hành gian hàng hàng ngày Daily ops
1
Mở app kiểm tra sáng
Check đơn hàng mới, chat chưa trả lời, rating/review mới, thông báo từ Shopee
→
2
Xử lý đơn hàng
Xác nhận đơn, in vận đơn, giao cho bên vận chuyển. SLA: xác nhận trong 24h
→
3
Monitor Ads
Kiểm tra Shopee Ads: spend, click, order. Điều chỉnh bid nếu CTR thấp hoặc spend quá nhanh
→
4
Tồn kho & SP
Kiểm tra tồn kho. SP nào sắp hết: báo KH bổ sung. SP tồn kho cao: đề xuất đẩy sale
→
5
Rating & Review
Trả lời review tiêu cực. Cảm ơn review tốt. Báo cáo cho KH nếu có khiếu nại nghiêm trọng
→
6
Cập nhật tracker
Điền số liệu ngày: GMV, đơn hàng, Ads spend, CTR vào bảng theo dõi tuần
Bảng theo dõi vận hành — Các chỉ số cần check hàng ngày
| Chỉ số | Cách check | Ngưỡng cảnh báo | Hành động khi có vấn đề |
|---|---|---|---|
| GMV ngày | Shopee Seller Center → Doanh số | Thấp hơn 60% trung bình 7 ngày qua | Kiểm tra Ads đang chạy không. Cân nhắc tạo Flash Deal khẩn. Báo Account. |
| Tồn kho | Seller Center → Quản lý SP → Tồn kho | SP bán chạy còn <20 unit | Ngay lập tức báo KH qua Zalo. Tạm ẩn SP nếu hết hàng. Cập nhật số lượng sau khi có hàng. |
| Shopee Ads CTR | Seller Center → Quảng cáo | CTR <1% cho Search Ads | Tạm dừng keyword kém. Refresh ảnh thumbnail. Điều chỉnh bid hoặc audience. |
| Shopee Ads CIR | Chi phí / Doanh thu Ads | CIR >30% (chi phí Ads quá cao) | Giảm bid. Tạm dừng adset có CIR cao nhất. Review lại từ khóa và SP đang chạy. |
| Rating gian hàng | Seller Center → Đánh giá | Dưới 4.7 sao hoặc có review 1–2 sao mới | Trả lời ngay review tiêu cực. Nếu cần bồi thường → báo Account → KH quyết định. |
| Tỷ lệ huỷ đơn | Seller Center → Thống kê shop | >5% đơn hàng bị huỷ | Kiểm tra nguyên nhân: hết hàng, sai thông tin, vận chuyển. Khắc phục nguyên nhân gốc. |
| Thời gian phản hồi chat | Shopee Chat Response Rate | Response rate <80% hoặc thời gian >2h | Cài Shopee Auto-Reply. Bổ sung template trả lời nhanh. Phân công người trực chat. |
Quản lý Shopee Ads Shopee Advertising
Search Ads (Quảng cáo tìm kiếm)
Cách hoạt động: SP xuất hiện ở top kết quả tìm kiếm khi buyer tìm từ khóa liên quan.
Loại bid: CPC (cost per click) — trả tiền khi có click
Chiến lược keyword:
· Broad match: Từ khóa rộng — nhiều impression, thấp CPC
· Exact match: Từ khóa chính xác — ít impression, cao CVR
· Negative keyword: Loại từ khóa không liên quan
KPI quan trọng: CTR ≥2%, ROAS ≥3×, CIR ≤25%
Review: Hàng ngày trong kỳ sales, 2×/tuần ngoài kỳ
Loại bid: CPC (cost per click) — trả tiền khi có click
Chiến lược keyword:
· Broad match: Từ khóa rộng — nhiều impression, thấp CPC
· Exact match: Từ khóa chính xác — ít impression, cao CVR
· Negative keyword: Loại từ khóa không liên quan
KPI quan trọng: CTR ≥2%, ROAS ≥3×, CIR ≤25%
Review: Hàng ngày trong kỳ sales, 2×/tuần ngoài kỳ
Discovery Ads (Quảng cáo khám phá)
Cách hoạt động: SP hiện trong trang "Có thể bạn thích", category browse, flash deal page.
Loại bid: CPC hoặc CPM
Targeting: Theo category, interest, hành vi mua hàng tương tự
Dùng khi: Muốn tăng awareness SP mới / SP cần đẩy tồn kho
KPI quan trọng: CTR ≥0.5%, ROAS ≥2.5×
Kết hợp: Chạy cùng Search Ads trong kỳ sales để phủ rộng
Loại bid: CPC hoặc CPM
Targeting: Theo category, interest, hành vi mua hàng tương tự
Dùng khi: Muốn tăng awareness SP mới / SP cần đẩy tồn kho
KPI quan trọng: CTR ≥0.5%, ROAS ≥2.5×
Kết hợp: Chạy cùng Search Ads trong kỳ sales để phủ rộng
Kế hoạch Ads theo 3 giai đoạn trong tháng
| Giai đoạn | Budget Ads | Loại Ads ưu tiên | Keyword focus | Chiến lược |
|---|---|---|---|---|
| Ngày thường Ngoài kỳ sales |
Baseline × 1 | Search Ads (70%) Discovery (30%) |
Từ khóa thương hiệu + category | Duy trì ranking. Tối ưu ROAS. Không cần aggressive bidding. |
| Pre-sale (D-3 đến D-1) Chuẩn bị kỳ sales |
Baseline × 1.5 | Search Ads (80%) Discovery (20%) |
Thêm từ khóa campaign + "sale" + "khuyến mãi" | Tăng visibility trước kỳ. Push SP vào wishlist buyer. |
| Ngày Đôi / Cuối tháng Kỳ sales lớn |
Baseline × 2–3 | Search Ads (60%) Discovery (40%) |
All keywords + competitor + trending | Tất tay trong kỳ. Monitor theo giờ. Scale ad set đang tốt. |
| Giữa tháng Mid-month sale |
Baseline × 1.5 | Search Ads (75%) Discovery (25%) |
Flash deal keywords + "mua ngay" | Tăng vừa phải. Focus SP tham gia Flash Deal. |
| Post-sale (D+1 đến D+3) Sau kỳ sales |
Baseline × 0.8 | Search Ads chủ yếu | Từ khóa thương hiệu | Giảm dần về baseline. Tổng kết hiệu quả Ads kỳ vừa qua. |
Hệ thống báo cáo tuần — T2 & T6 Weekly reports
📋 Báo cáo Thứ 2 — Kế hoạch tuần
Gửi lúc: Thứ 2 · sáng (trước 10:00)
Gửi cho: Account Manager (nội bộ Lark)
Nội dung:
✦ Danh sách công việc tuần: design cần, upload, voucher, campaign
✦ Kỳ sales nào diễn ra trong tuần (nếu có)
✦ Kế hoạch Shopee Ads tuần: budget, SP tập trung
✦ Công việc đang chờ (cần từ KH hoặc Social Media)
✦ Rủi ro & vấn đề cần support
Format: Bullet point ngắn gọn · gửi qua Lark
Gửi cho: Account Manager (nội bộ Lark)
Nội dung:
✦ Danh sách công việc tuần: design cần, upload, voucher, campaign
✦ Kỳ sales nào diễn ra trong tuần (nếu có)
✦ Kế hoạch Shopee Ads tuần: budget, SP tập trung
✦ Công việc đang chờ (cần từ KH hoặc Social Media)
✦ Rủi ro & vấn đề cần support
Format: Bullet point ngắn gọn · gửi qua Lark
📊 Báo cáo Thứ 6 — Kết quả tuần
Gửi lúc: Thứ 6 · trước 16:00
Gửi cho: Account Manager → tổng hợp vào báo cáo gửi KH
Nội dung:
✦ GMV tuần: thực tế vs kế hoạch, tăng/giảm vs tuần trước
✦ Đơn hàng: số lượng, tỷ lệ hoàn thành, hoàn trả
✦ Shopee Ads: spend, ROAS, CIR, CTR
✦ Kết quả kỳ sales (nếu có trong tuần)
✦ Workload hoàn thành: upload SP, design, voucher
✦ Vấn đề phát sinh & cách xử lý
✦ Đề xuất tối ưu tuần tới
Format: Google Sheet template chuẩn + gửi Lark
Gửi cho: Account Manager → tổng hợp vào báo cáo gửi KH
Nội dung:
✦ GMV tuần: thực tế vs kế hoạch, tăng/giảm vs tuần trước
✦ Đơn hàng: số lượng, tỷ lệ hoàn thành, hoàn trả
✦ Shopee Ads: spend, ROAS, CIR, CTR
✦ Kết quả kỳ sales (nếu có trong tuần)
✦ Workload hoàn thành: upload SP, design, voucher
✦ Vấn đề phát sinh & cách xử lý
✦ Đề xuất tối ưu tuần tới
Format: Google Sheet template chuẩn + gửi Lark
Mẫu báo cáo Thứ 6 — Kết quả gian hàng Shopee
I. Tổng quan doanh số tuần
GMV tuần
48.2M
↑ +22% vs tuần trước
Đơn hàng
186
↑ +18%
AOV
259K
vs 240K T4
Ads Spend
4.8M
CIR: 10%
ROAS
6.2×
↑ vs 5.1× T4
Rating shop
4.9⭐
+2 review mới
II. Top 5 sản phẩm bán chạy tuần
| SP | Đơn | GMV | Ads Spend | ROAS SP | Tồn kho còn |
|---|---|---|---|---|---|
| Serum dưỡng ẩm 30ml | 52 | 13.4M | 820K | 16.3× | 240 unit |
| Kem chống nắng SPF50 | 44 | 10.1M | 680K | 14.9× | 45 unit ⚠️ |
| Toner cân bằng da | 38 | 8.7M | 540K | 16.1× | 180 unit |
| Combo dưỡng da ban đêm | 28 | 7.2M | 410K | 17.6× | 95 unit |
| Mặt nạ đất sét 3 gói | 24 | 3.6M | 280K | 12.9× | 18 unit 🔴 |
III. Workload hoàn thành tuần
| Hạng mục | Kế hoạch | Thực tế | % | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Upload ảnh SP mới | 20 SP | 20 SP | 100% | Đã upload campaign overlay |
| Cập nhật mô tả SP | 15 SP | 12 SP | 80% | 3 SP chờ mô tả từ Social Media |
| Cài voucher Flash Deal | 3 voucher | 3 voucher | 100% | Đã kích hoạt đúng giờ |
| Review Shopee Ads | 3 lần | 3 lần | 100% | T2, T4, T6 sáng |
| Trả lời review/chat | 100% | 98% | 98% | 2 chat chưa trả lời (cuối T5) |
IV. Vấn đề & Đề xuất tuần tới
⚠️ Cần xử lý:
1. Kem chống nắng SPF50 chỉ còn 45 unit — nhờ KH bổ sung hàng ngay trong tuần tới.
2. Mặt nạ đất sét còn 18 unit — đề xuất tạm ẩn SP hoặc bổ sung hàng trước ngày 10.
3. 3 mô tả SP chưa hoàn thành — nhờ Social Media bàn giao trước T3 tuần sau.
💡 Đề xuất tuần tới:
4. Tăng Shopee Search Ads cho Combo ban đêm (ROAS 17.6×, đang rất tốt) thêm 30% budget.
5. Flash Deal giữa tháng (15/5): đề xuất dùng Serum 30ml làm hero product, đặt giá Flash -25%.
6. Cần brief Social Media thiết kế banner giữa tháng trước ngày 10/5.
1. Kem chống nắng SPF50 chỉ còn 45 unit — nhờ KH bổ sung hàng ngay trong tuần tới.
2. Mặt nạ đất sét còn 18 unit — đề xuất tạm ẩn SP hoặc bổ sung hàng trước ngày 10.
3. 3 mô tả SP chưa hoàn thành — nhờ Social Media bàn giao trước T3 tuần sau.
💡 Đề xuất tuần tới:
4. Tăng Shopee Search Ads cho Combo ban đêm (ROAS 17.6×, đang rất tốt) thêm 30% budget.
5. Flash Deal giữa tháng (15/5): đề xuất dùng Serum 30ml làm hero product, đặt giá Flash -25%.
6. Cần brief Social Media thiết kế banner giữa tháng trước ngày 10/5.
Báo cáo PnL gian hàng Shopee Profit & Loss
Báo cáo PnL được tổng hợp hàng tuần (sơ bộ) trong báo cáo T6 và hàng tháng (đầy đủ) vào cuối tháng. Đây là báo cáo quan trọng nhất để KH đánh giá hiệu quả thực sự của gian hàng.
| Khoản mục | Kỳ Ngày Đôi | Kỳ Giữa tháng | Kỳ Cuối tháng | Ngày thường | Tổng tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| A. DOANH THU | |||||
| GMV (Gross Merchandise Value) | 128.4M | 42.6M | 96.2M | 87.8M | 355.0M |
| (-) Shopee Platform Fee (~5%) | -6.4M | -2.1M | -4.8M | -4.4M | -17.7M |
| (-) Phí vận chuyển thu từ buyer | +12.8M | +4.2M | +9.6M | +8.7M | +35.3M |
| = Doanh thu thuần (Net Revenue) | 134.8M | 44.7M | 101.0M | 92.1M | 372.6M |
| B. CHI PHÍ | |||||
| Shopee Ads (Search + Discovery) | -18.2M | -5.4M | -14.8M | -6.2M | -44.6M |
| Voucher / Discount (chi phí giảm giá) | -12.8M | -3.2M | -8.6M | -2.4M | -27.0M |
| Phí vận chuyển (shop chịu nếu miễn phí ship) | -9.6M | -3.2M | -7.2M | -6.6M | -26.6M |
| Phí dịch vụ quản lý agency | - | - | - | - | -25.0M |
| Hoàn trả & bồi thường | -1.2M | -0.4M | -0.8M | -0.6M | -3.0M |
| = LỢI NHUẬN GỘP (Gross Profit) | 93.0M | 32.5M | 69.6M | 76.3M | 246.4M |
| Tỷ suất lợi nhuận gộp | 69% | 73% | 69% | 83% | 66% |
Hướng dẫn đọc & phân tích báo cáo PnL
CIR (Cost Income Ratio): Chi phí Ads / Doanh thu Ads. Mục tiêu <25%. Nếu >30% cần tối ưu ngay.
ROAS (Return on Ad Spend): Doanh thu / Chi phí Ads. Mục tiêu ≥4×. Kỳ sales có thể cao hơn 6–8×.
Tỷ suất giảm giá: Tổng voucher / GMV. Nếu >12% nghĩa là đang đốt margin quá nhiều.
Gross Margin mục tiêu: ≥60% (sau khi trừ hết chi phí Shopee, Ads, ship, voucher, agency fee).
ROAS (Return on Ad Spend): Doanh thu / Chi phí Ads. Mục tiêu ≥4×. Kỳ sales có thể cao hơn 6–8×.
Tỷ suất giảm giá: Tổng voucher / GMV. Nếu >12% nghĩa là đang đốt margin quá nhiều.
Gross Margin mục tiêu: ≥60% (sau khi trừ hết chi phí Shopee, Ads, ship, voucher, agency fee).
Khi GMV tăng nhưng Profit giảm: Đang đốt Ads quá nhiều hoặc voucher quá lớn → tối ưu lại cơ cấu chi phí.
Khi Profit tốt nhưng GMV thấp: Đang quá thận trọng → có thể tăng Ads để scale.
Kỳ sales vs ngày thường: Kỳ sales có margin thấp hơn do voucher nhiều, nhưng bù bằng volume đơn hàng lớn.
Khi Profit tốt nhưng GMV thấp: Đang quá thận trọng → có thể tăng Ads để scale.
Kỳ sales vs ngày thường: Kỳ sales có margin thấp hơn do voucher nhiều, nhưng bù bằng volume đơn hàng lớn.
Quy trình tổng kết tháng & lập plan tháng mới Month-end
1
Thu thập data tháng
Export toàn bộ data từ Shopee Seller Center: GMV, đơn, Ads, rating. Ngày 28–30 tháng.
→
2
Tổng hợp PnL tháng
Điền đầy đủ báo cáo PnL: 3 kỳ sales + ngày thường. Tính tỷ suất, so sánh target.
→
3
Phân tích & rút bài học
SP nào tốt / kém? Kỳ sales nào hiệu quả nhất? Ads nào cho ROAS cao? Vấn đề gì cần cải thiện?
→
4
Lập plan tháng mới
Campaign plan tháng tới: 3 kỳ sales mới, SP focus, target GMV, cấu trúc Ads, voucher strategy.
→
5
Gửi Account duyệt
Gửi tổng kết tháng + plan tháng mới cho Account Manager trước ngày 30.
→
6
Account gửi KH
Account tổng hợp vào monthly report và gửi KH xác nhận plan tháng tới.
Cấu trúc báo cáo tổng kết tháng
| Phần | Nội dung | Người chuẩn bị |
|---|---|---|
| 1. Tóm tắt điều hành | GMV tháng vs target, highlights thành công, vấn đề nổi bật, 3 điểm cần cải thiện tháng sau | Ecom → Account viết lại |
| 2. Kết quả 3 kỳ sales | So sánh GMV, đơn hàng, ROAS từng kỳ vs kỳ trước tháng trước. Kỳ nào tốt nhất? Lý do? | Ecom |
| 3. Top SP & Bottom SP | Top 5 bán chạy, Bottom 5 bán kém. Phân tích nguyên nhân. Đề xuất hành động (tăng Ads, đổi giá, ẩn SP) | Ecom |
| 4. Hiệu quả Shopee Ads | Tổng spend, ROAS trung bình, CIR, keyword performance, ad type nào hiệu quả nhất | Ecom |
| 5. PnL đầy đủ tháng | Bảng PnL theo từng kỳ + tổng tháng. Gross margin. So sánh vs tháng trước. | Ecom |
| 6. Tình trạng gian hàng | Rating, response rate, tỷ lệ hoàn trả, chỉ số health score Shopee | Ecom |
| 7. Plan tháng tới | 3 kỳ sales mới: ngày, theme, SP hero, target GMV, Ads budget dự kiến, voucher dự kiến | Ecom |
Deliverables chính thức của dịch vụ Ecommerce Shopee
| Deliverable | Nội dung | Gửi cho | Deadline |
|---|---|---|---|
| Campaign Plan tháng | 3 kỳ sales, SP tham gia, target GMV, Ads budget, voucher plan, yêu cầu design | Account Manager | Ngày 25–30 tháng trước |
| Design brief cho Social Media | Danh sách design cần: banner, ảnh SP, thumbnail overlay. Spec kích thước, số lượng, deadline. | Social Media Dept | Ngày 25–28 tháng trước |
| Báo cáo T2 — Kế hoạch tuần | Công việc tuần, kỳ sales trong tuần, Ads plan, cần gì từ các team khác | Account Manager | Thứ 2 · trước 10:00 |
| Báo cáo T6 — Kết quả tuần | GMV, đơn hàng, Ads performance, workload hoàn thành, vấn đề, đề xuất | Account Manager | Thứ 6 · trước 16:00 |
| Báo cáo PnL tuần (sơ bộ) | Doanh thu thuần, chi phí Ads, voucher, CIR, ROAS, gross profit sơ bộ | Account Manager | Thứ 6 · trước 16:00 (trong báo cáo T6) |
| Báo cáo tổng kết & PnL tháng | PnL đầy đủ 3 kỳ + ngày thường, phân tích SP, Ads, health score, plan tháng mới | Account → KH | Ngày 28–30 hàng tháng |
| Alert tồn kho & sự cố | Cảnh báo SP sắp hết hàng, account bị vi phạm, rating giảm đột ngột, vấn đề cần xử lý ngay | Account Manager (ngay) | Trong vòng 2 tiếng phát sinh |
Lịch công việc tuần của team Ecommerce Shopee
T2Kế hoạch
BÁO CÁO
Trước 10:00 — Gửi báo cáo T2 cho Account: Kế hoạch công việc tuần, kỳ sales nào diễn ra, Ads plan, những gì đang chờ từ team khác, rủi ro cần lưu ý.
MONITOR
Check dashboard Shopee sau weekend: GMV T7–CN, đơn hàng mới, review mới, thông báo từ Shopee. Xử lý các tồn đọng từ cuối tuần.
ADS REVIEW
Review Shopee Ads tuần trước: keyword nào hiệu quả, CIR từng SP, điều chỉnh bid và budget đầu tuần mới. Cập nhật negative keyword nếu cần.
PREP
Nếu có kỳ sales trong tuần: kiểm tra checklist chuẩn bị, còn những gì chưa xong, deadline từng việc còn lại.
T3Triển khai
UPLOAD
Upload ảnh sản phẩm, banner campaign (đã nhận từ Social Media). Cập nhật mô tả sản phẩm theo kế hoạch. Kiểm tra hiển thị trên app buyer.
VOUCHER
Cài đặt voucher, Flash Deal theo kế hoạch tuần. Test thử bằng tài khoản buyer. Đảm bảo thời gian kích hoạt đúng.
INVENTORY
Kiểm tra tồn kho tất cả SP đang chạy Ads. SP nào dưới ngưỡng cảnh báo → báo KH qua Account ngay trong ngày.
T4Tối ưu
ADS OPT
Mid-week Ads optimization: so sánh performance T2–T4, điều chỉnh bid keyword, pause adset có CIR >30%, scale adset ROAS tốt nhất.
CONTENT
Cập nhật Q&A gian hàng, thêm nội dung vào mô tả SP nếu cần. Respond tất cả chat và review tồn đọng từ T2–T4.
PLANNING
Nếu ngày 25–28: bắt đầu chuẩn bị campaign plan tháng sau, brief Social Media design tháng sau, đăng ký chương trình Shopee tháng tới.
T5Tổng hợp
DATA
Export data từ Shopee Seller Center: GMV T2–T5, Ads performance, đơn hàng, rating mới. Điền vào bảng báo cáo T6 template.
PnL CAL
Tính PnL sơ bộ tuần: trừ Ads spend, voucher, platform fee. Chuẩn bị số liệu cho báo cáo T6 và phần PnL trong báo cáo Account.
MONITOR
Monitor gian hàng bình thường. Đảm bảo không có vấn đề đột xuất trước khi gửi báo cáo T6. Check kỳ sales tuần tới đã chuẩn bị đủ chưa.
T6Báo cáo
BÁO CÁO
Trước 16:00 — Gửi báo cáo T6 cho Account: GMV tuần, đơn hàng, top SP, Ads performance, PnL sơ bộ, workload hoàn thành, vấn đề phát sinh, đề xuất tuần tới.
REVIEW
Xem lại kết quả tuần: mục tiêu đặt ra T2 đã đạt được chưa? Điểm nào chưa hoàn thành? Lý do? Cách cải thiện tuần sau.
PREP T2
Chuẩn bị báo cáo T2 tuần sau: list công việc, kỳ sales nào sắp tới, những gì cần từ Social Media và Account. Sẵn sàng gửi T2 sáng.