Luồng vận hành dịch vụ
Facebook & Instagram
Meta Ads Management
Lập plan · Content · Set Ads · Tối ưu · Theo dõi chuyển đổi
Báo cáo T2 (kế hoạch) · T6 (kết quả) · Tổng kết tháng · Daily check
25–30
Plan tháng trước
T2
Report kế hoạch
T6
Report kết quả
Daily
Check & Optimize
Lộ trình lập kế hoạch campaign tháng Ngày 25–30 tháng trước
1
Review tháng trước
Phân tích kết quả campaign tháng cũ: ROAS, CPM, CTR, CPL, CPA. Bài học rút ra.
2
Nhận brief tháng mới
Account gửi brief: mục tiêu KH, ngân sách tháng, sản phẩm/dịch vụ cần đẩy, sự kiện đặc biệt tháng.
3
Lên cấu trúc campaign
Xác định: số campaign, mục tiêu từng campaign (Awareness/Traffic/Lead/Sales), phân bổ ngân sách.
4
Kế hoạch nội dung
Brief Social Media: danh sách content cần, format (ảnh/video/carousel), deadline nhận creative.
5
Phân bổ ngân sách
Chia ngân sách theo tuần, campaign, mục tiêu. Dự phòng 10–15% cho tối ưu và cơ hội phát sinh.
6
Gửi plan duyệt
Gửi Media Plan cho Account. Account trình KH. Nhận approval trước ngày 30. Set Ads từ ngày 01.
Lịch campaign theo tuần trong tháng
Campaign Monthly Calendar — Tháng điển hình 3 giai đoạn · Planning → Execution → Optimize
25–30Tháng trước
PLANLập Media Plan tháng tới: Review kết quả, brief tháng mới, cấu trúc campaign, phân bổ ngân sách, kế hoạch content, gửi duyệt.
BRIEFBrief Social Media: danh sách creative cần cho tháng, deadline nhận ảnh/video trước ngày 03–04 (để set ads ngày 05).
PREPChuẩn bị Ads Manager: tạo campaign draft, upload audience, kiểm tra pixel tracking, chuẩn bị landing page check.
01–07Tuần 1
SET ADSNgày 01–02: Set toàn bộ campaign tháng. Tạo ad sets, upload creative, điền copy, set budget, schedule. QA trước khi bật.
LAUNCHNgày 03–05: Bật campaign. Theo dõi sát 48h đầu (learning phase). Không chỉnh sửa trong giai đoạn learning.
MONITORCheck hàng ngày: spend pace, CTR, CPM, frequency. Alert nếu bất thường. Báo cáo T2 gửi Account đầu tuần.
08–15Tuần 2
OPTIMIZETối ưu sau learning phase: Tắt ad set kém (CPL >2× target). Scale ad set tốt (+20–30%). Refresh creative nếu cần.
A/B TESTChạy A/B test audience và creative variant. Phân tích mid-month: campaign nào cần điều chỉnh ngân sách.
CONVERTTheo dõi tin nhắn, lead form, đơn hàng hàng ngày. Báo cáo conversion tuần cho Account. T6 gửi báo cáo kết quả.
16–22Tuần 3
RETARGETKích hoạt retargeting campaign: website visitors, video viewers, page engagers. Đây là tuần ROAS thường cao nhất.
REVIEWMid-month review nội bộ: thực tế vs kế hoạch. Điều chỉnh ngân sách giữa các campaign. Báo Account nếu cần thay đổi lớn.
MONITORMonitor frequency: nếu >3.5 → refresh creative. Kiểm tra audience fatigue. Daily check chuyển đổi.
23–31Tuần 4 + Tổng kết
FINALIZETuần cuối tháng: tối ưu budget trước khi hết tháng. Chạy hết ngân sách tháng hiệu quả, không để dư không dùng.
PLAN T+1Song song: Ngày 25–28 bắt đầu lập Media Plan tháng sau. Không để đến ngày 30 mới làm.
REPORTCuối tháng: tổng kết toàn bộ campaign tháng. Báo cáo tháng đầy đủ gửi Account → KH. Biên bản nghiệm thu.
Cấu trúc Media Plan tháng chuẩn
Hạng mụcNội dung cần xác địnhNgười phụ trách
Mục tiêu campaignKPI chính: Lead, Tin nhắn, Đơn hàng, Traffic, Awareness. Số lượng target mỗi loại trong tháng.Ads Manager + Account
Tổng ngân sáchBudget tháng (VNĐ). Phân bổ theo campaign và theo tuần. Dự phòng testing 10%.Account confirm với KH
Cấu trúc campaignSố campaign: 1 Awareness + 1 Traffic + 1 Conversion + 1 Retargeting (điển hình). Objective từng campaign.Ads Manager
Phân bổ ngân sách% ngân sách mỗi campaign theo funnel: TOFU 20% · MOFU 30% · BOFU 40% · Retarget 10%.Ads Manager
Audience planCore audience (interest/demo), Custom audience (pixel/list), Lookalike. Audience exclusions.Ads Manager
Creative requirementsDanh sách creative cần: format (ảnh/video/carousel), số lượng, kích thước, copy yêu cầu. Deadline nhận từ Social Media.Ads Manager → SM Brief
Landing page / DestinationURL đích từng campaign, lead form, Messenger script (nếu dùng Click-to-Messenger). QA trước khi set.Ads Manager + Account + KH
Tracking planEvents cần track: PageView, Lead, Purchase, AddToCart, ViewContent. Pixel đã cài đúng chưa? CAPI bật chưa?Ads Manager
KPI targetsCPM ≤[X], CTR ≥[X]%, CPL ≤[X]K, ROAS ≥[X]×, CPA ≤[X]K. Điền vào template tracking.Ads Manager confirm với Account
Phân bổ ngân sách theo funnel điển hình
Tỷ lệ khuyến nghị — điều chỉnh tùy mục tiêu và giai đoạn KH
15% Awareness
25% Traffic
45% Conversion
15% Retarget
TOFU — Brand awareness, Reach MOFU — Traffic, Engagement BOFU — Lead, Sales, Conversion Retargeting — warm audience
Campaign typeObjectiveAudienceKPI chínhBudget %
Awareness / ReachBrand Awareness, Video ViewsBroad + Lookalike coldCPM, Reach, VTR15%
TrafficTraffic (website clicks)Interest-based, Lookalike 2–5%CPC, CTR, Sessions25%
Lead GenerationLeads (form / messenger)Lookalike 1–3%, Custom audienceCPL, Lead volume35%
Conversion / SalesConversions, Catalog SalesRetargeting + Lookalike purchasersCPA, ROAS, Orders25%
Kế hoạch nội dung & brief creative cho Meta Ads Content planning
1
Ads Manager lên content brief
Xác định format, message, CTA cho từng campaign và ad set. Số lượng variants cần (tối thiểu 2/ad set cho A/B test).
2
Brief Social Media
Gửi spec chi tiết: kích thước, format, nội dung key message, CTA text, brand color. Deadline nhận trước ngày 03–04.
3
Viết Ad Copy
Ads Manager hoặc Copywriter viết primary text, headline, description. A/B test 2–3 copy variants.
4
Nhận & QA creative
Nhận creative từ Social Media. Check: đúng kích thước, text <20%, brand fit, CTA rõ, không vi phạm policy.
5
Sẵn sàng set ads
Creative đã QA + copy đã viết → upload vào Ads Manager. Sẵn sàng setup campaign.
Spec kỹ thuật creative cho Meta Ads
Ảnh tĩnh (Single Image)
Feed FB / IG1:1 (1080×1080) hoặc 4:5 (1080×1350)
Stories / Reels9:16 (1080×1920) — safe zone 250px top/bottom
Link Ad (PC)1.91:1 (1200×628px)
File sizeJPG / PNG · <30MB · khuyến nghị <1MB
Text trong ảnh<20% diện tích ảnh
Số variants/adTối thiểu 2 ảnh khác nhau
Video
Feed FB / IG4:5 (1080×1350) hoặc 1:1 · 15–30s optimal
Reels / Stories9:16 · 15s–60s · hook 3s đầu
In-stream16:9 · 5–15s (non-skip) / 15–30s (skip)
FormatMP4 H.264 · AAC audio · <4GB
Phụ đềBắt buộc (85% xem không có âm thanh)
ThumbnailẢnh cover thú vị, không phải frame ngẫu nhiên
Carousel & Collection
Carousel2–10 cards · mỗi card 1:1 hoặc 4:5
Card headline≤40 ký tự / card · khác nhau mỗi card
CollectionCover video/ảnh + 3 SP bên dưới
Dùng khiNhiều sản phẩm, kể chuyện tuần tự, showcase feature
CTR avgThường cao hơn single image 10–20%
Best forEcommerce, portfolio, step-by-step
Cấu trúc Ad Copy chuẩn cho Meta
Thành phầnGiới hạnBest practiceVí dụ
Primary Text≤125c (hiển thị đầy đủ) / tối đa 500cHook câu đầu. Pain point → Solution → CTA. Không quá 3 emoji."Bạn đang tìm [giải pháp X]? Chúng tôi đã giúp 500+ khách hàng đạt [kết quả Y]..."
Headline≤27c (hiển thị) / tối đa 40cUSP hoặc offer rõ ràng. Số liệu cụ thể. Dynamic nếu có catalog."Tăng doanh số 3× trong 30 ngày"
Description≤27c (hiển thị) / tối đa 30cReinforce headline. Urgency hoặc benefit bổ sung."Tư vấn miễn phí. Đặt lịch ngay hôm nay."
CTA ButtonChọn từ list MetaPhù hợp với objective: Learn More (traffic), Send Message (messenger), Sign Up (lead), Shop Now (sales)."Nhắn tin ngay" / "Đăng ký" / "Mua ngay"
A/B testTối thiểu 2 variantsTest 1 biến mỗi lần: chỉ đổi headline, hoặc chỉ đổi primary text, không đổi cả hai cùng lúc.Variant A: Hook về pain. Variant B: Hook về kết quả.
Quy trình thiết lập campaign Meta Ads Campaign setup
1
Tạo Campaign
Chọn objective đúng (Awareness / Traffic / Engagement / Leads / App / Sales). Bật Advantage Campaign Budget nếu cần.
2
Setup Ad Set
Audience, placement (auto/manual), budget & schedule, bid strategy (Lowest cost / Cost cap / ROAS target).
3
Audience targeting
Core audience (demog + interest), Custom audience (pixel/list), Lookalike (1–3%). Exclusions đúng.
4
Upload creative & copy
Upload ảnh/video đã QA. Điền primary text, headline, description. Set URL + UTM tracking parameters.
5
QA toàn bộ
Preview ads trên thiết bị mobile. Check URL, pixel event. Kiểm tra không bị reject policy. Verify tracking.
6
Publish & Monitor
Bật campaign. Monitor 48h đầu (learning phase). Không edit trong learning. Sau learning → tối ưu.
Checklist QA trước khi bật campaign
Campaign & Ad Set
Objective đúng với mục tiêu (Leads / Sales / Traffic)
Budget daily hoặc lifetime đúng theo Media Plan
Schedule ngày bắt đầu/kết thúc đúng
Audience size đủ lớn (không dưới 100K cho conversion)
Exclusion audience đã set: loại KH hiện tại, người đã mua
Bid strategy phù hợp với budget và mục tiêu
Placement: Automatic hoặc manual đúng yêu cầu
Creative & Tracking
Ảnh/Video đúng spec, không bị crop, không cảnh báo
Primary text, headline, description đã điền đầy đủ
URL đích đúng, không 404, load nhanh trên mobile
UTM parameters đã thêm: source=facebook&medium=paid&campaign=
Pixel event đúng trên landing page (PageView, Lead, Purchase)
CAPI (Conversions API) đã bật để chống iOS signal loss
Preview ads trên News Feed mobile + Stories + Reels
Cấu trúc audience điển hình theo funnel
Tầng funnelAudience typeCách tạoSize mục tiêuExclusions
TOFU
Cold — chưa biết brand
Core Audience (interest-based) + Broad Demog + interest ngành + behavior. Broad: không target interest, để Meta tự tìm. 500K–5M Loại customer list, page engagers
MOFU
Warm — đã biết brand
Custom audience: Video viewers, Page/IG engagers, Website visitors Custom audience từ Pixel (ViewContent 30/60 ngày), Video 75% viewers, Page engagers 180 ngày. 50K–500K Loại purchasers, Lead đã điền form
BOFU
Hot — gần mua
Custom audience: Add to cart, Initiate checkout, Website visitors (last 7–14 ngày) Pixel event custom audience: AddToCart 14 ngày, InitiateCheckout 7 ngày. 5K–50K Loại Purchase (đã mua)
Lookalike
Similar to best customers
Lookalike audience 1–5% từ seed audience tốt nhất Từ Customer list (LTV cao nhất), Purchasers pixel, Best engagers. Test 1%, 2–3%, 4–5% riêng. 200K–2M Loại nguồn seed audience
Quy trình check & tối ưu hàng ngày Daily operations
🌅 Buổi sáng (8–9h)
Daily Check — Dashboard
· Check spend sáng: đang pace đúng không?
· CPM, CTR, CPC so với hôm qua
· Số lead / tin nhắn / đơn hàng qua đêm
· Có ad nào bị reject / account cảnh báo?
· Frequency: nếu >3 → flag để review
☀️ Buổi trưa (12–13h)
Mid-day Check
· Spend pace: đã dùng ~40–50% daily budget?
· CTR có tụt mạnh so với sáng không?
· Conversion events có đang ghi nhận không?
· Xử lý tin nhắn / lead form mới (nếu phụ trách)
· Điều chỉnh bid nếu spend quá nhanh / chậm
🌆 Buổi chiều (16–17h)
Action & Optimize
· Tắt ad set / creative kém (CTR <0.5% sau 3 ngày)
· Scale budget ad set tốt (ROAS >target) +20%
· Duplicate ad set winning sang audience mới
· Log thay đổi vào Change Log
· Kiểm tra conversion window: 1-day vs 7-day
🌙 Cuối ngày (18–19h)
End-of-day Summary
· Tổng kết số liệu ngày: GMV / lead / tin nhắn
· So sánh với target ngày (target tháng / 30)
· Ghi nhận anomaly vào log
· Cập nhật tracking sheet
· Set alert nếu ngày mai có kế hoạch thay đổi
Ma trận quyết định tối ưu
Tình huống
Chỉ số nhận biết
Hành động
Ưu tiên
CPM tăng đột biến >40%
CPM tăng, spend chạy nhanh hơn bình thường
Mở rộng audience, tạo Lookalike mới, tắt placement đắt (Audience Network)
Medium
CTR thấp <0.5% sau 3 ngày
Nhiều impression nhưng ít click
Refresh creative ngay, yêu cầu SM làm variant mới. Test headline khác. Kiểm tra audience relevance.
Medium
Frequency >3.5
CTR giảm dần, CPM tăng
Refresh creative bắt buộc. Mở rộng audience. Tắt ad set bão hòa, duplicate sang audience mới.
Cao
CPL >2× target liên tục
Nhiều click nhưng ít form điền / tin nhắn
Check landing page (load speed, form UX). Review offer/CTA. Thu hẹp audience. Đổi bidding strategy sang Cost Cap.
Cao
ROAS thấp hơn target
Revenue / Ad spend thấp hơn kỳ vọng
Tập trung budget vào retargeting (BOFU). Review offer + price point. Tối ưu Checkout flow (phối hợp KH).
Cao — báo Account
Budget hết trước 3PM
Spend chạy rất nhanh buổi sáng
Bật Ad Scheduling (giới hạn giờ chạy 7h–22h). Giảm bid. Chuyển sang CBO để tự phân bổ.
Tự xử lý
Ad bị reject / Account cảnh báo
Notification từ Meta, ad không delivery
Dừng edit ad bị reject. Kháng cáo đúng quy trình. Duplicate sang ad mới chỉnh sửa nội dung. Báo Account ngay 15 phút.
Khẩn cấp
Ad set winning — ROAS >target
CPA / CPL thấp, conversion cao
Scale budget +20–30% mỗi 2 ngày. Duplicate sang audience tương tự. Tạo Lookalike từ converters.
Scale ngay
Vòng tối ưu theo tuần (Weekly optimization loop)
01
Thu thập data (T2–T4)
Đủ data từ 3–4 ngày để có ý nghĩa thống kê (≥1,000 impressions / ad set). Không tối ưu quá sớm khi còn learning.
02
Phân tích A/B (T4)
So sánh CTR, CPL, ROAS giữa creative variants và audience. Xác định winner bằng chi phí thực tế và volume conversion.
03
Ra quyết định (T4–T5)
Tắt losers. Scale winners. Yêu cầu creative mới từ insight thắng. Log toàn bộ thay đổi với lý do và kỳ vọng.
04
Báo cáo T6
Tổng hợp: metrics tuần, thay đổi đã làm, kết quả, đề xuất tuần sau. Gửi Account trước 17:00.
05
Refresh T6–T2
Chuẩn bị creative mới (yêu cầu SM). Setup test mới. Update audience nếu cần. Sẵn sàng T2 tuần sau.
Hệ thống theo dõi chuyển đổi hàng ngày Conversion tracking
4 loại chuyển đổi cần theo dõi hàng ngày
💬
Tin nhắn (Messages)
Nguồn: Click-to-Messenger ads, Page Inbox, IG Direct
Theo dõi: Số inbox mới ngày / tuần · Tỷ lệ reply trong 1h · Tỷ lệ chuyển đổi inbox → appointment / đơn hàng
Tool: Meta Business Suite Inbox · Spreadsheet tracking thủ công · CRM nếu có
SLA: Reply trong vòng 30 phút để không mất khách. Badge response rate ảnh hưởng ranking.
KPI theo dõi
CPM (Cost/Message)
Số tin nhắn / ngày
Reply rate
Chuyển đổi %
📋
Lead (Lead Form / Landing Page)
Nguồn: Meta Instant Lead Form · Landing page form · Trang web form
Theo dõi: Số lead mới ngày · CPL (Cost per Lead) · Chất lượng lead (lead có số điện thoại thật không?) · Tỷ lệ lead → qualified
Tool: Meta Ads Manager Events · CRM / Google Sheets · Zapier để auto-sync lead vào sheet
SLA: Gọi điện lead mới trong vòng 15 phút (golden hour). Tỷ lệ contact rate giảm mạnh sau 1 tiếng.
KPI theo dõi
CPL
Số lead / ngày
CPL trend
Lead quality %
🛒
Đơn hàng (Purchase)
Nguồn: Website purchase · Facebook Shop · Instagram Shopping
Theo dõi: Số đơn hàng ngày · GMV (doanh thu) · ROAS (doanh thu / chi phí ads) · AOV (giá trị đơn hàng trung bình)
Tool: Meta Pixel Purchase event · GA4 ecommerce · Shopify/WooCommerce dashboard
Note: Phân biệt attributed orders (Meta claim) vs actual orders (platform thực tế). Thường dùng 7-day click + 1-day view attribution.
KPI theo dõi
ROAS
Đơn hàng / ngày
GMV / ngày
CPA trend
👁️
Hiển thị & Engagement (Awareness)
Nguồn: Meta Ads reach, impressions, video views
Theo dõi: Reach (người xem duy nhất) · Impressions (tổng lượt xem) · Video view rate (3s, 25%, 75%) · Engagement rate (like, comment, share)
Tool: Meta Ads Manager · Meta Business Suite Insights
Note: Chỉ số này quan trọng cho campaign Awareness và Top-of-Funnel. Không dùng để đánh giá conversion campaign.
KPI theo dõi
CPM
Reach
VTR 3s / 75%
Engage rate
Bảng theo dõi chuyển đổi hàng ngày (Daily Conversion Log)
Điền hàng ngày. Dùng làm cơ sở báo cáo T6 và tổng kết tháng.
NgàySpendReachImpressionCTRCPMTin nhắnLeadĐơn hàngRevenueROAS
01/062.4M18.4K42.1K1.8%57K2481214.4M6.0×
02/062.6M20.1K46.8K2.1%55K31111518.6M7.2×
03/062.2M16.8K38.4K1.4%57K186910.8M4.9×
... tiếp tục đến ngày 30/31 ...
TỔNG THÁNG72M520K1.24M1.7%avg58K682248342427M5.9×
Hệ thống báo cáo tuần — T2 & T6 Weekly reports
📋 Báo cáo Thứ 2 — Kế hoạch tuần
Gửi lúc: Thứ 2 · trước 10:00
Gửi cho: Account Manager
Phần 1 — Workload plan:
✦ Danh sách công việc tuần: campaign nào đang chạy, campaign nào sẽ set mới
✦ Creative plan: nội dung nào sẽ dùng, cần brief SM làm gì
✦ Audience plan tuần: test audience mới nào
✦ Kế hoạch A/B test tuần
✦ Những gì cần từ KH hoặc Account (landing page, thông tin SP, v.v.)
✦ Budget pace: tuần này sẽ dùng bao nhiêu (theo Media Plan)

Phần 2 — Performance plan:
✦ KPI target tuần: lead, tin nhắn, đơn, ROAS
📊 Báo cáo Thứ 6 — Kết quả tuần
Gửi lúc: Thứ 6 · trước 17:00
Gửi cho: Account Manager → KH
Phần 1 — Workload kết quả:
✦ Các công việc đã hoàn thành: set campaign, tối ưu, creative mới
✦ Thay đổi đã làm trong tuần (Change Log)
✦ Vấn đề phát sinh và cách xử lý

Phần 2 — Hiệu quả quảng cáo:
✦ Spend tuần vs budget plan
✦ Chuyển đổi: tin nhắn, lead, đơn hàng, doanh thu
✦ KPI chi tiết: CPM, CTR, CPC, CPL, CPA, ROAS
✦ So sánh tuần này vs tuần trước
✦ Top/Bottom performing ads
✦ Đề xuất tối ưu tuần tới
Mẫu báo cáo Thứ 6 — Kết quả & Hiệu quả quảng cáo
Báo cáo Meta Ads — Tuần 3 (16/6–20/6) · Brand A T6 · 17:00 · Gửi Account
Phần 1 — Workload: Công việc đã thực hiện trong tuần
Hạng mụcKế hoạchThực hiệnTrạng thái
Setup campaign mới (Retargeting)1 campaign1 campaignDone
Refresh creative — video mới từ SM2 ads2 adsDone
A/B test audience (Lookalike 1% vs 3%)1 test1 testRunning
Scale budget campaign Lead (ROAS tốt)+20%+25%Done
Tắt 3 ad set kém (CPL >2×)3 ad sets3 ad setsDone
Update lookalike từ purchaser list1 audience1 audienceDone
Change Log tuần: T2: Scale campaign Lead +25%. T3: Tắt 3 adset CPL cao. T4: Upload 2 video mới, duplicate ad set sang audience LAL 3%. T5: Bật campaign Retargeting mới.
Phần 2 — Hiệu quả quảng cáo: Kết quả tuần 3
Spend tuần
18.4M
/ 20M budget
Reach
124K
↑ +18%
CPM
54K
↓ -8%
CTR
1.9%
↑ vs 1.4%
Tin nhắn
186
↑ +24%
Lead
68
↑ +31%
Đơn hàng
94
↑ +19%
ROAS
6.2×
↑ vs 4.8×
CampaignSpendReachCTRKết quảCPL/CPAROASĐánh giá
Lead Gen — Lookalike 1%6.2M42K2.4%38 lead163K/leadVượt target
Conversion — Retargeting4.8M18K3.1%52 đơn8.4×Xuất sắc
Traffic — Interest broad4.2M38K1.6%CTR cần cải thiện
Message — Click-to-Messenger3.2M26K1.8%186 msg17K/msgĐạt target
Đề xuất tối ưu tuần tới
1. Scale Retargeting thêm 30%: ROAS 8.4× — đang rất tốt. Tăng budget và mở rộng retargeting window từ 14 → 30 ngày.
2. Lead Gen Lookalike: CPL 163K đang tốt. Duplicate sang Lookalike 2–3% để test xem có scale được không.
3. Traffic campaign CTR thấp 1.6%: Cần refresh creative — yêu cầu SM làm 2 video ngắn 15s theo trend tuần này.
4. Cần từ KH: Danh sách email KH cũ để tạo Customer List audience (cải thiện Lookalike quality).
Báo cáo tổng kết hiệu quả Meta Ads tháng Monthly report
1
Export data cuối tháng
Export từ Meta Ads Manager: all campaigns, breakdowns by week/day, demographics, placements. Ngày 28–30.
2
Tổng hợp conversion
Tổng hợp từ daily log: tổng tin nhắn, lead, đơn hàng, doanh thu toàn tháng. Cross-check Meta vs thực tế.
3
Phân tích chi tiết
Campaign nào tốt nhất? Creative nào ROAS cao? Audience nào chuyển đổi tốt? Bài học từ A/B test.
4
Soạn báo cáo tháng
Điền vào template báo cáo tháng: summary + workload + performance + insights + kế hoạch tháng sau.
5
Gửi Account → KH
Account review → gửi KH. Trình bày online hoặc gặp trực tiếp. Thảo luận plan tháng mới.
Báo cáo Meta Ads tháng 6/2025 — Brand A · Tổng kết & KPI Cuối tháng · Gửi Account → KH
I. Tóm tắt điều hành tháng
Tháng 6/2025: Tổng chi tiêu 72M đ đạt ROAS 5.9× (vượt target 5×). Đơn hàng 342 đơn (+18% vs tháng 5). Lead 248 lead với CPL trung bình 185K (cải thiện so với 220K tháng 5). Campaign Retargeting là campaign hiệu quả nhất (ROAS 8.4×). Creative dạng video ngắn 15s Reels có CTR cao hơn ảnh tĩnh 40%. Điểm cần cải thiện: Traffic campaign có CTR chỉ 1.4% — cần refresh creative tháng 7.
II. KPI tổng hợp tháng — So sánh kế hoạch vs thực tế
Chỉ sốTarget thángThực tế%Đánh giávs Tháng 5
Tổng chi tiêu (Spend)75M đ72M đ96%Đạt+2M
Reach (người xem)500K520K104%Vượt↑ +12%
CPM trung bình≤65K58KTốtVượt↓ -8%
CTR trung bình≥1.5%1.7%113%Vượt↑ +0.2%
Tin nhắn (Messages)600682114%Vượt↑ +24%
Lead220248113%Vượt↑ +31%
CPL trung bình≤220K185KTốtVượt↓ -16%
Đơn hàng300342114%Vượt↑ +18%
Doanh thu (GMV attrib)400M đ427M đ107%Vượt↑ +15%
ROAS≥5×5.9×118%Vượt↑ vs 4.8× T5
III. Breakdown hiệu quả theo campaign
CampaignSpendKết quảCPA/CPLROASĐánh giáHành động tháng 7
Lead Gen — LAL 1%22M134 lead164KTốtMở rộng LAL 2–3%
Conversion — Retarget18M198 đơn91K8.4×Xuất sắcTăng budget 30%
Message — C2M14M682 msg21KTốtGiữ nguyên
Traffic — Interest12MCTR thấpRefresh creative
Awareness — Video6M520K reachĐạt reachGiữ nguyên
IV. Insights & Bài học tháng 6
✅ Điểm mạnh:
· Video 15s Reels CTR cao hơn ảnh tĩnh 40%
· Retargeting ROAS 8.4× — cần scale mạnh tháng 7
· Lookalike 1% từ customer list cho CPL tốt nhất
· CAPI + Pixel chạy ổn, data loss thấp (<15%)
⚠️ Điểm cần cải thiện:
· Traffic campaign CTR 1.4% — dưới benchmark
· Audience Interest bị saturation giữa tháng
· Creative ảnh tĩnh bị fatigue sau 10 ngày
· Cần thêm Customer List để Lookalike tốt hơn
V. Kế hoạch tháng 7 — Đề xuất
1. Tăng Retargeting budget 30% — ROAS đang 8.4×, còn nhiều dư địa scale.
2. Thêm Lookalike 2–3% từ customer list — expand cold audience.
3. Refresh toàn bộ creative ảnh tĩnh — tất cả ảnh hiện tại >14 ngày, cần brief SM làm 6 ảnh mới.
4. Test Creative mới: UGC style — video user-generated content thường CTR cao hơn brand video 60–80%.
5. Cần từ KH: Export danh sách KH đã mua (email + SĐT) để tạo Customer List và LAL chất lượng cao hơn.
Deliverables chính thức của dịch vụ Meta Ads
DeliverableNội dungGửi choDeadline
Media Plan thángCấu trúc campaign, phân bổ ngân sách, audience plan, creative requirements, KPI targets, kế hoạch A/B testAccount → KH duyệtNgày 25–30 tháng trước
Content Brief cho SMDanh sách creative cần: format, kích thước, message, CTA, số lượng. Deadline nhận assets.Social Media DeptNgày 25–28 tháng trước
Báo cáo T2 — Kế hoạch tuầnWorkload plan + A/B test plan + Budget pace + Creative plan + Những gì cần từ team khácAccount ManagerThứ 2 · 10:00
Báo cáo T6 — Kết quả tuầnPhần 1: Workload (công việc đã làm, Change Log). Phần 2: Performance (spend, conversion, KPI, top/bottom ads, đề xuất)Account → KHThứ 6 · 17:00
Daily conversion logBảng theo dõi hàng ngày: spend, reach, tin nhắn, lead, đơn hàng, ROAS. Cập nhật cuối mỗi ngày.Internal (Ads team)Mỗi ngày làm việc
Báo cáo tổng kết thángSummary + KPI tháng vs target + Campaign breakdown + Insights + Bài học + Kế hoạch tháng sauAccount → KHNgày 28–30 hàng tháng
Alert khẩn cấpKhi: account bị hạn chế, ad rejected, ROAS drop >30%, spend bất thường, pixel lỗiAccount (ngay)Trong 15 phút phát sinh
Lịch công việc tuần của Meta Ads Manager
T2Kế hoạch
BÁO CÁO T2 Trước 10:00 — Gửi báo cáo kế hoạch tuần cho Account: Workload plan, creative plan, A/B test plan, budget pace tuần, những gì cần từ Account/KH.
REVIEW Review performance weekend (T7–CN): check spend, conversion qua đêm. Bất thường gì không? Có ad nào cần xử lý ngay sáng thứ 2?
OPTIMIZE Tối ưu đầu tuần: tắt ad set kém từ data tuần trước, scale ad set tốt, duplicate winning ad set sang audience mới, update negative audience nếu cần.
PLAN Nếu ngày 25–28: bắt đầu soạn Media Plan tháng tới và brief creative cho Social Media. Không đợi đến ngày 30.
T3Triển khai
DAILY CHECK Buổi sáng: Dashboard check — spend pace, CPM, CTR. Buổi chiều: Action — tắt underperform, scale winners. Ghi Change Log.
A/B TEST Launch A/B test tuần nếu có trong kế hoạch: duplicate ad set, chỉ thay đổi 1 biến (creative hoặc audience hoặc copy — không đổi nhiều cùng lúc).
CONVERT Theo dõi chuyển đổi buổi sáng và chiều. Update daily conversion log. Báo Account nếu có ngày bất thường (lead giảm mạnh, ROAS tụt đột ngột).
T4Phân tích
ANALYSIS Mid-week analysis: sau 3–4 ngày đủ data để phân tích A/B test. Xác định winner/loser. Ra quyết định tối ưu: tắt loser, scale winner.
AUDIENCE Review audience performance: audience nào CTR cao nhất, CPL thấp nhất? Tạo Lookalike mới từ best converters nếu cần.
CREATIVE Nếu frequency >3 hoặc CTR đang giảm: yêu cầu Social Media làm creative mới. Gửi brief cụ thể: format, message, số lượng cần, deadline T7.
T5Tổng hợp
DATA PULL Export data tuần từ Meta Ads Manager: breakdown by campaign, ad set, ad. Tính toán các KPI tổng hợp tuần. Update daily conversion log ngày T5.
REPORT PREP Điền báo cáo T6 template: workload hoàn thành, change log, metrics tuần, top/bottom ads, phân tích. Viết phần đề xuất cụ thể cho tuần tới.
DAILY CHECK Tiếp tục monitor T5 bình thường. Không để sao nhãng việc theo dõi campaign chỉ vì đang làm báo cáo.
T6Báo cáo
BÁO CÁO T6 Trước 17:00 — Gửi báo cáo kết quả tuần cho Account: Phần 1 workload (đã làm gì, change log, vấn đề). Phần 2 hiệu quả (spend, conversion, KPI, đề xuất tuần tới).
DAILY CHECK Monitor bình thường T6. Thứ 6 thường có traffic cao — theo dõi sát spend và conversion. Không để budget hết sớm trước 17h.
PLAN T2 Chuẩn bị kế hoạch tuần sau: danh sách công việc, campaign nào cần setup, creative nào cần. Sẵn sàng để gửi báo cáo T2 ngay sáng hôm sau.