Lộ trình lập kế hoạch campaign tháng Ngày 25–30 tháng trước
1
Review tháng trước
Phân tích kết quả campaign tháng cũ: ROAS, CPM, CTR, CPL, CPA. Bài học rút ra.
→
2
Nhận brief tháng mới
Account gửi brief: mục tiêu KH, ngân sách tháng, sản phẩm/dịch vụ cần đẩy, sự kiện đặc biệt tháng.
→
3
Lên cấu trúc campaign
Xác định: số campaign, mục tiêu từng campaign (Awareness/Traffic/Lead/Sales), phân bổ ngân sách.
→
4
Kế hoạch nội dung
Brief Social Media: danh sách content cần, format (ảnh/video/carousel), deadline nhận creative.
→
5
Phân bổ ngân sách
Chia ngân sách theo tuần, campaign, mục tiêu. Dự phòng 10–15% cho tối ưu và cơ hội phát sinh.
→
6
Gửi plan duyệt
Gửi Media Plan cho Account. Account trình KH. Nhận approval trước ngày 30. Set Ads từ ngày 01.
Lịch campaign theo tuần trong tháng
25–30Tháng trước
PLANLập Media Plan tháng tới: Review kết quả, brief tháng mới, cấu trúc campaign, phân bổ ngân sách, kế hoạch content, gửi duyệt.
BRIEFBrief Social Media: danh sách creative cần cho tháng, deadline nhận ảnh/video trước ngày 03–04 (để set ads ngày 05).
PREPChuẩn bị Ads Manager: tạo campaign draft, upload audience, kiểm tra pixel tracking, chuẩn bị landing page check.
SET ADSNgày 01–02: Set toàn bộ campaign tháng. Tạo ad sets, upload creative, điền copy, set budget, schedule. QA trước khi bật.
LAUNCHNgày 03–05: Bật campaign. Theo dõi sát 48h đầu (learning phase). Không chỉnh sửa trong giai đoạn learning.
MONITORCheck hàng ngày: spend pace, CTR, CPM, frequency. Alert nếu bất thường. Báo cáo T2 gửi Account đầu tuần.
08–15Tuần 2
OPTIMIZETối ưu sau learning phase: Tắt ad set kém (CPL >2× target). Scale ad set tốt (+20–30%). Refresh creative nếu cần.
A/B TESTChạy A/B test audience và creative variant. Phân tích mid-month: campaign nào cần điều chỉnh ngân sách.
CONVERTTheo dõi tin nhắn, lead form, đơn hàng hàng ngày. Báo cáo conversion tuần cho Account. T6 gửi báo cáo kết quả.
16–22Tuần 3
RETARGETKích hoạt retargeting campaign: website visitors, video viewers, page engagers. Đây là tuần ROAS thường cao nhất.
REVIEWMid-month review nội bộ: thực tế vs kế hoạch. Điều chỉnh ngân sách giữa các campaign. Báo Account nếu cần thay đổi lớn.
MONITORMonitor frequency: nếu >3.5 → refresh creative. Kiểm tra audience fatigue. Daily check chuyển đổi.
23–31Tuần 4 + Tổng kết
FINALIZETuần cuối tháng: tối ưu budget trước khi hết tháng. Chạy hết ngân sách tháng hiệu quả, không để dư không dùng.
PLAN T+1Song song: Ngày 25–28 bắt đầu lập Media Plan tháng sau. Không để đến ngày 30 mới làm.
REPORTCuối tháng: tổng kết toàn bộ campaign tháng. Báo cáo tháng đầy đủ gửi Account → KH. Biên bản nghiệm thu.
Cấu trúc Media Plan tháng chuẩn
| Hạng mục | Nội dung cần xác định | Người phụ trách |
|---|---|---|
| Mục tiêu campaign | KPI chính: Lead, Tin nhắn, Đơn hàng, Traffic, Awareness. Số lượng target mỗi loại trong tháng. | Ads Manager + Account |
| Tổng ngân sách | Budget tháng (VNĐ). Phân bổ theo campaign và theo tuần. Dự phòng testing 10%. | Account confirm với KH |
| Cấu trúc campaign | Số campaign: 1 Awareness + 1 Traffic + 1 Conversion + 1 Retargeting (điển hình). Objective từng campaign. | Ads Manager |
| Phân bổ ngân sách | % ngân sách mỗi campaign theo funnel: TOFU 20% · MOFU 30% · BOFU 40% · Retarget 10%. | Ads Manager |
| Audience plan | Core audience (interest/demo), Custom audience (pixel/list), Lookalike. Audience exclusions. | Ads Manager |
| Creative requirements | Danh sách creative cần: format (ảnh/video/carousel), số lượng, kích thước, copy yêu cầu. Deadline nhận từ Social Media. | Ads Manager → SM Brief |
| Landing page / Destination | URL đích từng campaign, lead form, Messenger script (nếu dùng Click-to-Messenger). QA trước khi set. | Ads Manager + Account + KH |
| Tracking plan | Events cần track: PageView, Lead, Purchase, AddToCart, ViewContent. Pixel đã cài đúng chưa? CAPI bật chưa? | Ads Manager |
| KPI targets | CPM ≤[X], CTR ≥[X]%, CPL ≤[X]K, ROAS ≥[X]×, CPA ≤[X]K. Điền vào template tracking. | Ads Manager confirm với Account |
Phân bổ ngân sách theo funnel điển hình
Tỷ lệ khuyến nghị — điều chỉnh tùy mục tiêu và giai đoạn KH
TOFU — Brand awareness, Reach
MOFU — Traffic, Engagement
BOFU — Lead, Sales, Conversion
Retargeting — warm audience
| Campaign type | Objective | Audience | KPI chính | Budget % |
|---|---|---|---|---|
| Awareness / Reach | Brand Awareness, Video Views | Broad + Lookalike cold | CPM, Reach, VTR | 15% |
| Traffic | Traffic (website clicks) | Interest-based, Lookalike 2–5% | CPC, CTR, Sessions | 25% |
| Lead Generation | Leads (form / messenger) | Lookalike 1–3%, Custom audience | CPL, Lead volume | 35% |
| Conversion / Sales | Conversions, Catalog Sales | Retargeting + Lookalike purchasers | CPA, ROAS, Orders | 25% |
Kế hoạch nội dung & brief creative cho Meta Ads Content planning
1
Ads Manager lên content brief
Xác định format, message, CTA cho từng campaign và ad set. Số lượng variants cần (tối thiểu 2/ad set cho A/B test).
→
2
Brief Social Media
Gửi spec chi tiết: kích thước, format, nội dung key message, CTA text, brand color. Deadline nhận trước ngày 03–04.
→
3
Viết Ad Copy
Ads Manager hoặc Copywriter viết primary text, headline, description. A/B test 2–3 copy variants.
→
4
Nhận & QA creative
Nhận creative từ Social Media. Check: đúng kích thước, text <20%, brand fit, CTA rõ, không vi phạm policy.
→
5
Sẵn sàng set ads
Creative đã QA + copy đã viết → upload vào Ads Manager. Sẵn sàng setup campaign.
Spec kỹ thuật creative cho Meta Ads
Ảnh tĩnh (Single Image)
| Feed FB / IG | 1:1 (1080×1080) hoặc 4:5 (1080×1350) |
| Stories / Reels | 9:16 (1080×1920) — safe zone 250px top/bottom |
| Link Ad (PC) | 1.91:1 (1200×628px) |
| File size | JPG / PNG · <30MB · khuyến nghị <1MB |
| Text trong ảnh | <20% diện tích ảnh |
| Số variants/ad | Tối thiểu 2 ảnh khác nhau |
Video
| Feed FB / IG | 4:5 (1080×1350) hoặc 1:1 · 15–30s optimal |
| Reels / Stories | 9:16 · 15s–60s · hook 3s đầu |
| In-stream | 16:9 · 5–15s (non-skip) / 15–30s (skip) |
| Format | MP4 H.264 · AAC audio · <4GB |
| Phụ đề | Bắt buộc (85% xem không có âm thanh) |
| Thumbnail | Ảnh cover thú vị, không phải frame ngẫu nhiên |
Carousel & Collection
| Carousel | 2–10 cards · mỗi card 1:1 hoặc 4:5 |
| Card headline | ≤40 ký tự / card · khác nhau mỗi card |
| Collection | Cover video/ảnh + 3 SP bên dưới |
| Dùng khi | Nhiều sản phẩm, kể chuyện tuần tự, showcase feature |
| CTR avg | Thường cao hơn single image 10–20% |
| Best for | Ecommerce, portfolio, step-by-step |
Cấu trúc Ad Copy chuẩn cho Meta
| Thành phần | Giới hạn | Best practice | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Primary Text | ≤125c (hiển thị đầy đủ) / tối đa 500c | Hook câu đầu. Pain point → Solution → CTA. Không quá 3 emoji. | "Bạn đang tìm [giải pháp X]? Chúng tôi đã giúp 500+ khách hàng đạt [kết quả Y]..." |
| Headline | ≤27c (hiển thị) / tối đa 40c | USP hoặc offer rõ ràng. Số liệu cụ thể. Dynamic nếu có catalog. | "Tăng doanh số 3× trong 30 ngày" |
| Description | ≤27c (hiển thị) / tối đa 30c | Reinforce headline. Urgency hoặc benefit bổ sung. | "Tư vấn miễn phí. Đặt lịch ngay hôm nay." |
| CTA Button | Chọn từ list Meta | Phù hợp với objective: Learn More (traffic), Send Message (messenger), Sign Up (lead), Shop Now (sales). | "Nhắn tin ngay" / "Đăng ký" / "Mua ngay" |
| A/B test | Tối thiểu 2 variants | Test 1 biến mỗi lần: chỉ đổi headline, hoặc chỉ đổi primary text, không đổi cả hai cùng lúc. | Variant A: Hook về pain. Variant B: Hook về kết quả. |
Quy trình thiết lập campaign Meta Ads Campaign setup
1
Tạo Campaign
Chọn objective đúng (Awareness / Traffic / Engagement / Leads / App / Sales). Bật Advantage Campaign Budget nếu cần.
→
2
Setup Ad Set
Audience, placement (auto/manual), budget & schedule, bid strategy (Lowest cost / Cost cap / ROAS target).
→
3
Audience targeting
Core audience (demog + interest), Custom audience (pixel/list), Lookalike (1–3%). Exclusions đúng.
→
4
Upload creative & copy
Upload ảnh/video đã QA. Điền primary text, headline, description. Set URL + UTM tracking parameters.
→
5
QA toàn bộ
Preview ads trên thiết bị mobile. Check URL, pixel event. Kiểm tra không bị reject policy. Verify tracking.
→
6
Publish & Monitor
Bật campaign. Monitor 48h đầu (learning phase). Không edit trong learning. Sau learning → tối ưu.
Checklist QA trước khi bật campaign
Campaign & Ad Set
Objective đúng với mục tiêu (Leads / Sales / Traffic)
Budget daily hoặc lifetime đúng theo Media Plan
Schedule ngày bắt đầu/kết thúc đúng
Audience size đủ lớn (không dưới 100K cho conversion)
Exclusion audience đã set: loại KH hiện tại, người đã mua
Bid strategy phù hợp với budget và mục tiêu
Placement: Automatic hoặc manual đúng yêu cầu
Creative & Tracking
Ảnh/Video đúng spec, không bị crop, không cảnh báo
Primary text, headline, description đã điền đầy đủ
URL đích đúng, không 404, load nhanh trên mobile
UTM parameters đã thêm: source=facebook&medium=paid&campaign=
Pixel event đúng trên landing page (PageView, Lead, Purchase)
CAPI (Conversions API) đã bật để chống iOS signal loss
Preview ads trên News Feed mobile + Stories + Reels
Cấu trúc audience điển hình theo funnel
| Tầng funnel | Audience type | Cách tạo | Size mục tiêu | Exclusions |
|---|---|---|---|---|
| TOFU Cold — chưa biết brand |
Core Audience (interest-based) + Broad | Demog + interest ngành + behavior. Broad: không target interest, để Meta tự tìm. | 500K–5M | Loại customer list, page engagers |
| MOFU Warm — đã biết brand |
Custom audience: Video viewers, Page/IG engagers, Website visitors | Custom audience từ Pixel (ViewContent 30/60 ngày), Video 75% viewers, Page engagers 180 ngày. | 50K–500K | Loại purchasers, Lead đã điền form |
| BOFU Hot — gần mua |
Custom audience: Add to cart, Initiate checkout, Website visitors (last 7–14 ngày) | Pixel event custom audience: AddToCart 14 ngày, InitiateCheckout 7 ngày. | 5K–50K | Loại Purchase (đã mua) |
| Lookalike Similar to best customers |
Lookalike audience 1–5% từ seed audience tốt nhất | Từ Customer list (LTV cao nhất), Purchasers pixel, Best engagers. Test 1%, 2–3%, 4–5% riêng. | 200K–2M | Loại nguồn seed audience |
Quy trình check & tối ưu hàng ngày Daily operations
🌅 Buổi sáng (8–9h)
Daily Check — Dashboard
· Check spend sáng: đang pace đúng không?
· CPM, CTR, CPC so với hôm qua
· Số lead / tin nhắn / đơn hàng qua đêm
· Có ad nào bị reject / account cảnh báo?
· Frequency: nếu >3 → flag để review
· CPM, CTR, CPC so với hôm qua
· Số lead / tin nhắn / đơn hàng qua đêm
· Có ad nào bị reject / account cảnh báo?
· Frequency: nếu >3 → flag để review
☀️ Buổi trưa (12–13h)
Mid-day Check
· Spend pace: đã dùng ~40–50% daily budget?
· CTR có tụt mạnh so với sáng không?
· Conversion events có đang ghi nhận không?
· Xử lý tin nhắn / lead form mới (nếu phụ trách)
· Điều chỉnh bid nếu spend quá nhanh / chậm
· CTR có tụt mạnh so với sáng không?
· Conversion events có đang ghi nhận không?
· Xử lý tin nhắn / lead form mới (nếu phụ trách)
· Điều chỉnh bid nếu spend quá nhanh / chậm
🌆 Buổi chiều (16–17h)
Action & Optimize
· Tắt ad set / creative kém (CTR <0.5% sau 3 ngày)
· Scale budget ad set tốt (ROAS >target) +20%
· Duplicate ad set winning sang audience mới
· Log thay đổi vào Change Log
· Kiểm tra conversion window: 1-day vs 7-day
· Scale budget ad set tốt (ROAS >target) +20%
· Duplicate ad set winning sang audience mới
· Log thay đổi vào Change Log
· Kiểm tra conversion window: 1-day vs 7-day
🌙 Cuối ngày (18–19h)
End-of-day Summary
· Tổng kết số liệu ngày: GMV / lead / tin nhắn
· So sánh với target ngày (target tháng / 30)
· Ghi nhận anomaly vào log
· Cập nhật tracking sheet
· Set alert nếu ngày mai có kế hoạch thay đổi
· So sánh với target ngày (target tháng / 30)
· Ghi nhận anomaly vào log
· Cập nhật tracking sheet
· Set alert nếu ngày mai có kế hoạch thay đổi
Ma trận quyết định tối ưu
Vòng tối ưu theo tuần (Weekly optimization loop)
01
Thu thập data (T2–T4)
Đủ data từ 3–4 ngày để có ý nghĩa thống kê (≥1,000 impressions / ad set). Không tối ưu quá sớm khi còn learning.
02
Phân tích A/B (T4)
So sánh CTR, CPL, ROAS giữa creative variants và audience. Xác định winner bằng chi phí thực tế và volume conversion.
03
Ra quyết định (T4–T5)
Tắt losers. Scale winners. Yêu cầu creative mới từ insight thắng. Log toàn bộ thay đổi với lý do và kỳ vọng.
04
Báo cáo T6
Tổng hợp: metrics tuần, thay đổi đã làm, kết quả, đề xuất tuần sau. Gửi Account trước 17:00.
05
Refresh T6–T2
Chuẩn bị creative mới (yêu cầu SM). Setup test mới. Update audience nếu cần. Sẵn sàng T2 tuần sau.
Hệ thống theo dõi chuyển đổi hàng ngày Conversion tracking
Bảng theo dõi chuyển đổi hàng ngày (Daily Conversion Log)
Điền hàng ngày. Dùng làm cơ sở báo cáo T6 và tổng kết tháng.
| Ngày | Spend | Reach | Impression | CTR | CPM | Tin nhắn | Lead | Đơn hàng | Revenue | ROAS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | 2.4M | 18.4K | 42.1K | 1.8% | 57K | 24 | 8 | 12 | 14.4M | 6.0× |
| 02/06 | 2.6M | 20.1K | 46.8K | 2.1% | 55K | 31 | 11 | 15 | 18.6M | 7.2× |
| 03/06 | 2.2M | 16.8K | 38.4K | 1.4% | 57K | 18 | 6 | 9 | 10.8M | 4.9× |
| ... tiếp tục đến ngày 30/31 ... | ||||||||||
| TỔNG THÁNG | 72M | 520K | 1.24M | 1.7%avg | 58K | 682 | 248 | 342 | 427M | 5.9× |
Hệ thống báo cáo tuần — T2 & T6 Weekly reports
📋 Báo cáo Thứ 2 — Kế hoạch tuần
Gửi lúc: Thứ 2 · trước 10:00
Gửi cho: Account Manager
Phần 1 — Workload plan:
✦ Danh sách công việc tuần: campaign nào đang chạy, campaign nào sẽ set mới
✦ Creative plan: nội dung nào sẽ dùng, cần brief SM làm gì
✦ Audience plan tuần: test audience mới nào
✦ Kế hoạch A/B test tuần
✦ Những gì cần từ KH hoặc Account (landing page, thông tin SP, v.v.)
✦ Budget pace: tuần này sẽ dùng bao nhiêu (theo Media Plan)
Phần 2 — Performance plan:
✦ KPI target tuần: lead, tin nhắn, đơn, ROAS
Gửi cho: Account Manager
Phần 1 — Workload plan:
✦ Danh sách công việc tuần: campaign nào đang chạy, campaign nào sẽ set mới
✦ Creative plan: nội dung nào sẽ dùng, cần brief SM làm gì
✦ Audience plan tuần: test audience mới nào
✦ Kế hoạch A/B test tuần
✦ Những gì cần từ KH hoặc Account (landing page, thông tin SP, v.v.)
✦ Budget pace: tuần này sẽ dùng bao nhiêu (theo Media Plan)
Phần 2 — Performance plan:
✦ KPI target tuần: lead, tin nhắn, đơn, ROAS
📊 Báo cáo Thứ 6 — Kết quả tuần
Gửi lúc: Thứ 6 · trước 17:00
Gửi cho: Account Manager → KH
Phần 1 — Workload kết quả:
✦ Các công việc đã hoàn thành: set campaign, tối ưu, creative mới
✦ Thay đổi đã làm trong tuần (Change Log)
✦ Vấn đề phát sinh và cách xử lý
Phần 2 — Hiệu quả quảng cáo:
✦ Spend tuần vs budget plan
✦ Chuyển đổi: tin nhắn, lead, đơn hàng, doanh thu
✦ KPI chi tiết: CPM, CTR, CPC, CPL, CPA, ROAS
✦ So sánh tuần này vs tuần trước
✦ Top/Bottom performing ads
✦ Đề xuất tối ưu tuần tới
Gửi cho: Account Manager → KH
Phần 1 — Workload kết quả:
✦ Các công việc đã hoàn thành: set campaign, tối ưu, creative mới
✦ Thay đổi đã làm trong tuần (Change Log)
✦ Vấn đề phát sinh và cách xử lý
Phần 2 — Hiệu quả quảng cáo:
✦ Spend tuần vs budget plan
✦ Chuyển đổi: tin nhắn, lead, đơn hàng, doanh thu
✦ KPI chi tiết: CPM, CTR, CPC, CPL, CPA, ROAS
✦ So sánh tuần này vs tuần trước
✦ Top/Bottom performing ads
✦ Đề xuất tối ưu tuần tới
Mẫu báo cáo Thứ 6 — Kết quả & Hiệu quả quảng cáo
Phần 1 — Workload: Công việc đã thực hiện trong tuần
| Hạng mục | Kế hoạch | Thực hiện | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Setup campaign mới (Retargeting) | 1 campaign | 1 campaign | Done |
| Refresh creative — video mới từ SM | 2 ads | 2 ads | Done |
| A/B test audience (Lookalike 1% vs 3%) | 1 test | 1 test | Running |
| Scale budget campaign Lead (ROAS tốt) | +20% | +25% | Done |
| Tắt 3 ad set kém (CPL >2×) | 3 ad sets | 3 ad sets | Done |
| Update lookalike từ purchaser list | 1 audience | 1 audience | Done |
Change Log tuần: T2: Scale campaign Lead +25%. T3: Tắt 3 adset CPL cao. T4: Upload 2 video mới, duplicate ad set sang audience LAL 3%. T5: Bật campaign Retargeting mới.
Phần 2 — Hiệu quả quảng cáo: Kết quả tuần 3
Spend tuần
18.4M
/ 20M budget
Reach
124K
↑ +18%
CPM
54K
↓ -8%
CTR
1.9%
↑ vs 1.4%
Tin nhắn
186
↑ +24%
Lead
68
↑ +31%
Đơn hàng
94
↑ +19%
ROAS
6.2×
↑ vs 4.8×
| Campaign | Spend | Reach | CTR | Kết quả | CPL/CPA | ROAS | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lead Gen — Lookalike 1% | 6.2M | 42K | 2.4% | 38 lead | 163K/lead | — | Vượt target |
| Conversion — Retargeting | 4.8M | 18K | 3.1% | 52 đơn | — | 8.4× | Xuất sắc |
| Traffic — Interest broad | 4.2M | 38K | 1.6% | — | — | — | CTR cần cải thiện |
| Message — Click-to-Messenger | 3.2M | 26K | 1.8% | 186 msg | 17K/msg | — | Đạt target |
Đề xuất tối ưu tuần tới
1. Scale Retargeting thêm 30%: ROAS 8.4× — đang rất tốt. Tăng budget và mở rộng retargeting window từ 14 → 30 ngày.
2. Lead Gen Lookalike: CPL 163K đang tốt. Duplicate sang Lookalike 2–3% để test xem có scale được không.
3. Traffic campaign CTR thấp 1.6%: Cần refresh creative — yêu cầu SM làm 2 video ngắn 15s theo trend tuần này.
4. Cần từ KH: Danh sách email KH cũ để tạo Customer List audience (cải thiện Lookalike quality).
2. Lead Gen Lookalike: CPL 163K đang tốt. Duplicate sang Lookalike 2–3% để test xem có scale được không.
3. Traffic campaign CTR thấp 1.6%: Cần refresh creative — yêu cầu SM làm 2 video ngắn 15s theo trend tuần này.
4. Cần từ KH: Danh sách email KH cũ để tạo Customer List audience (cải thiện Lookalike quality).
Báo cáo tổng kết hiệu quả Meta Ads tháng Monthly report
1
Export data cuối tháng
Export từ Meta Ads Manager: all campaigns, breakdowns by week/day, demographics, placements. Ngày 28–30.
→
2
Tổng hợp conversion
Tổng hợp từ daily log: tổng tin nhắn, lead, đơn hàng, doanh thu toàn tháng. Cross-check Meta vs thực tế.
→
3
Phân tích chi tiết
Campaign nào tốt nhất? Creative nào ROAS cao? Audience nào chuyển đổi tốt? Bài học từ A/B test.
→
4
Soạn báo cáo tháng
Điền vào template báo cáo tháng: summary + workload + performance + insights + kế hoạch tháng sau.
→
5
Gửi Account → KH
Account review → gửi KH. Trình bày online hoặc gặp trực tiếp. Thảo luận plan tháng mới.
I. Tóm tắt điều hành tháng
Tháng 6/2025: Tổng chi tiêu 72M đ đạt ROAS 5.9× (vượt target 5×). Đơn hàng 342 đơn (+18% vs tháng 5). Lead 248 lead với CPL trung bình 185K (cải thiện so với 220K tháng 5).
Campaign Retargeting là campaign hiệu quả nhất (ROAS 8.4×). Creative dạng video ngắn 15s Reels có CTR cao hơn ảnh tĩnh 40%.
Điểm cần cải thiện: Traffic campaign có CTR chỉ 1.4% — cần refresh creative tháng 7.
II. KPI tổng hợp tháng — So sánh kế hoạch vs thực tế
| Chỉ số | Target tháng | Thực tế | % | Đánh giá | vs Tháng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng chi tiêu (Spend) | 75M đ | 72M đ | 96% | Đạt | +2M |
| Reach (người xem) | 500K | 520K | 104% | Vượt | ↑ +12% |
| CPM trung bình | ≤65K | 58K | Tốt | Vượt | ↓ -8% |
| CTR trung bình | ≥1.5% | 1.7% | 113% | Vượt | ↑ +0.2% |
| Tin nhắn (Messages) | 600 | 682 | 114% | Vượt | ↑ +24% |
| Lead | 220 | 248 | 113% | Vượt | ↑ +31% |
| CPL trung bình | ≤220K | 185K | Tốt | Vượt | ↓ -16% |
| Đơn hàng | 300 | 342 | 114% | Vượt | ↑ +18% |
| Doanh thu (GMV attrib) | 400M đ | 427M đ | 107% | Vượt | ↑ +15% |
| ROAS | ≥5× | 5.9× | 118% | Vượt | ↑ vs 4.8× T5 |
III. Breakdown hiệu quả theo campaign
| Campaign | Spend | Kết quả | CPA/CPL | ROAS | Đánh giá | Hành động tháng 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lead Gen — LAL 1% | 22M | 134 lead | 164K | — | Tốt | Mở rộng LAL 2–3% |
| Conversion — Retarget | 18M | 198 đơn | 91K | 8.4× | Xuất sắc | Tăng budget 30% |
| Message — C2M | 14M | 682 msg | 21K | — | Tốt | Giữ nguyên |
| Traffic — Interest | 12M | — | — | — | CTR thấp | Refresh creative |
| Awareness — Video | 6M | 520K reach | — | — | Đạt reach | Giữ nguyên |
IV. Insights & Bài học tháng 6
✅ Điểm mạnh:
· Video 15s Reels CTR cao hơn ảnh tĩnh 40%
· Retargeting ROAS 8.4× — cần scale mạnh tháng 7
· Lookalike 1% từ customer list cho CPL tốt nhất
· CAPI + Pixel chạy ổn, data loss thấp (<15%)
· Video 15s Reels CTR cao hơn ảnh tĩnh 40%
· Retargeting ROAS 8.4× — cần scale mạnh tháng 7
· Lookalike 1% từ customer list cho CPL tốt nhất
· CAPI + Pixel chạy ổn, data loss thấp (<15%)
⚠️ Điểm cần cải thiện:
· Traffic campaign CTR 1.4% — dưới benchmark
· Audience Interest bị saturation giữa tháng
· Creative ảnh tĩnh bị fatigue sau 10 ngày
· Cần thêm Customer List để Lookalike tốt hơn
· Traffic campaign CTR 1.4% — dưới benchmark
· Audience Interest bị saturation giữa tháng
· Creative ảnh tĩnh bị fatigue sau 10 ngày
· Cần thêm Customer List để Lookalike tốt hơn
V. Kế hoạch tháng 7 — Đề xuất
1. Tăng Retargeting budget 30% — ROAS đang 8.4×, còn nhiều dư địa scale.
2. Thêm Lookalike 2–3% từ customer list — expand cold audience.
3. Refresh toàn bộ creative ảnh tĩnh — tất cả ảnh hiện tại >14 ngày, cần brief SM làm 6 ảnh mới.
4. Test Creative mới: UGC style — video user-generated content thường CTR cao hơn brand video 60–80%.
5. Cần từ KH: Export danh sách KH đã mua (email + SĐT) để tạo Customer List và LAL chất lượng cao hơn.
2. Thêm Lookalike 2–3% từ customer list — expand cold audience.
3. Refresh toàn bộ creative ảnh tĩnh — tất cả ảnh hiện tại >14 ngày, cần brief SM làm 6 ảnh mới.
4. Test Creative mới: UGC style — video user-generated content thường CTR cao hơn brand video 60–80%.
5. Cần từ KH: Export danh sách KH đã mua (email + SĐT) để tạo Customer List và LAL chất lượng cao hơn.
Deliverables chính thức của dịch vụ Meta Ads
| Deliverable | Nội dung | Gửi cho | Deadline |
|---|---|---|---|
| Media Plan tháng | Cấu trúc campaign, phân bổ ngân sách, audience plan, creative requirements, KPI targets, kế hoạch A/B test | Account → KH duyệt | Ngày 25–30 tháng trước |
| Content Brief cho SM | Danh sách creative cần: format, kích thước, message, CTA, số lượng. Deadline nhận assets. | Social Media Dept | Ngày 25–28 tháng trước |
| Báo cáo T2 — Kế hoạch tuần | Workload plan + A/B test plan + Budget pace + Creative plan + Những gì cần từ team khác | Account Manager | Thứ 2 · 10:00 |
| Báo cáo T6 — Kết quả tuần | Phần 1: Workload (công việc đã làm, Change Log). Phần 2: Performance (spend, conversion, KPI, top/bottom ads, đề xuất) | Account → KH | Thứ 6 · 17:00 |
| Daily conversion log | Bảng theo dõi hàng ngày: spend, reach, tin nhắn, lead, đơn hàng, ROAS. Cập nhật cuối mỗi ngày. | Internal (Ads team) | Mỗi ngày làm việc |
| Báo cáo tổng kết tháng | Summary + KPI tháng vs target + Campaign breakdown + Insights + Bài học + Kế hoạch tháng sau | Account → KH | Ngày 28–30 hàng tháng |
| Alert khẩn cấp | Khi: account bị hạn chế, ad rejected, ROAS drop >30%, spend bất thường, pixel lỗi | Account (ngay) | Trong 15 phút phát sinh |
Lịch công việc tuần của Meta Ads Manager
BÁO CÁO T2
Trước 10:00 — Gửi báo cáo kế hoạch tuần cho Account: Workload plan, creative plan, A/B test plan, budget pace tuần, những gì cần từ Account/KH.
REVIEW
Review performance weekend (T7–CN): check spend, conversion qua đêm. Bất thường gì không? Có ad nào cần xử lý ngay sáng thứ 2?
OPTIMIZE
Tối ưu đầu tuần: tắt ad set kém từ data tuần trước, scale ad set tốt, duplicate winning ad set sang audience mới, update negative audience nếu cần.
PLAN
Nếu ngày 25–28: bắt đầu soạn Media Plan tháng tới và brief creative cho Social Media. Không đợi đến ngày 30.
T3Triển khai
DAILY CHECK
Buổi sáng: Dashboard check — spend pace, CPM, CTR. Buổi chiều: Action — tắt underperform, scale winners. Ghi Change Log.
A/B TEST
Launch A/B test tuần nếu có trong kế hoạch: duplicate ad set, chỉ thay đổi 1 biến (creative hoặc audience hoặc copy — không đổi nhiều cùng lúc).
CONVERT
Theo dõi chuyển đổi buổi sáng và chiều. Update daily conversion log. Báo Account nếu có ngày bất thường (lead giảm mạnh, ROAS tụt đột ngột).
T4Phân tích
ANALYSIS
Mid-week analysis: sau 3–4 ngày đủ data để phân tích A/B test. Xác định winner/loser. Ra quyết định tối ưu: tắt loser, scale winner.
AUDIENCE
Review audience performance: audience nào CTR cao nhất, CPL thấp nhất? Tạo Lookalike mới từ best converters nếu cần.
CREATIVE
Nếu frequency >3 hoặc CTR đang giảm: yêu cầu Social Media làm creative mới. Gửi brief cụ thể: format, message, số lượng cần, deadline T7.
T5Tổng hợp
DATA PULL
Export data tuần từ Meta Ads Manager: breakdown by campaign, ad set, ad. Tính toán các KPI tổng hợp tuần. Update daily conversion log ngày T5.
REPORT PREP
Điền báo cáo T6 template: workload hoàn thành, change log, metrics tuần, top/bottom ads, phân tích. Viết phần đề xuất cụ thể cho tuần tới.
DAILY CHECK
Tiếp tục monitor T5 bình thường. Không để sao nhãng việc theo dõi campaign chỉ vì đang làm báo cáo.
T6Báo cáo
BÁO CÁO T6
Trước 17:00 — Gửi báo cáo kết quả tuần cho Account: Phần 1 workload (đã làm gì, change log, vấn đề). Phần 2 hiệu quả (spend, conversion, KPI, đề xuất tuần tới).
DAILY CHECK
Monitor bình thường T6. Thứ 6 thường có traffic cao — theo dõi sát spend và conversion. Không để budget hết sớm trước 17h.
PLAN T2
Chuẩn bị kế hoạch tuần sau: danh sách công việc, campaign nào cần setup, creative nào cần. Sẵn sàng để gửi báo cáo T2 ngay sáng hôm sau.